Có 1 kết quả:

mẻ
Âm Nôm: mẻ
Unicode: U+6E3C
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶ノ一一丨一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

mẻ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mát mẻ