Có 1 kết quả:

phái
Âm Nôm: phái
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一一ノ一一一一丨
Thương Hiệt: EHQJ (水竹手十)
Unicode: U+6E43
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bái, phái, vy
Âm Pinyin: , pài, wèi
Âm Nhật (onyomi): ハイ (hai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: baai3, paai3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bành phái (dẫy lên)