Có 1 kết quả:

rịn
Âm Nôm: rịn
Unicode: U+6E45
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

rịn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bịn rịn; rịn mồ hôi