Có 1 kết quả:

san
Âm Nôm: san
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丶丶フ一一フノ丶
Thương Hiệt: EOIV (水人戈女)
Unicode: U+6E4C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xan
Âm Pinyin: cān

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

san

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

san sẻ