Có 2 kết quả:

suyềnđoan
Âm Nôm: suyền, đoan
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
Thương Hiệt: EUMB (水山一月)
Unicode: U+6E4D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thoan
Âm Pinyin: tuān, zhuān
Âm Nhật (onyomi): タン (tan)
Âm Nhật (kunyomi): はや.い (haya.i), はやせ (hayase)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: teon1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

suyền

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

đoan

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỷ lưu đoan cấp (nước chảy mạnh)