Có 2 kết quả:

bùnvùn
Âm Nôm: bùn, vùn
Unicode: U+6E53
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丶フノ丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

bùn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đất bùn; bùn lầy

vùn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vùn vụt