Có 1 kết quả:

tiễn
Âm Nôm: tiễn
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶ノ一丨フ一一丨丨
Thương Hiệt: ETBN (水廿月弓)
Unicode: U+6E54
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tiên
Âm Pinyin: jiān, jiàn, zàn, zhǎn
Âm Nhật (onyomi): セン (sen), サン (san)
Âm Nhật (kunyomi): あら.う (ara.u)
Âm Quảng Đông: zin1

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

tiễn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem tiên