Có 1 kết quả:

chòng
Âm Nôm: chòng
Unicode: U+6E69
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

chòng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chòng ghẹo; nhìn chòng chọc