Có 1 kết quả:

thang
Âm Nôm: thang
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: EAMH (水日一竹)
Unicode: U+6E6F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sương, thang
Âm Pinyin: shāng, tāng, tàng, yáng
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): ゆ (yu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: soeng1, tong1

Tự hình 4

Dị thể 3

1/1

thang

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thênh thang