Có 1 kết quả:

rướm
Âm Nôm: rướm
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Thương Hiệt: ETXC (水廿重金)
Unicode: U+6E93
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: liễm, niêm
Âm Pinyin: liǎn
Âm Nhật (onyomi): レン (ren), デン (den), ネン (nen), カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): ねばりつ.く (nebaritsu.ku)
Âm Quảng Đông: lim4, lim5

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

rướm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rướm máu, rươm rướm nước mắt