Có 1 kết quả:

rướm
Âm Nôm: rướm
Unicode: U+6E93
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

rướm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rướm máu, rươm rướm nước mắt