Có 2 kết quả:

trùngtrụng
Âm Nôm: trùng, trụng
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶フ一一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: EBMO (水月一人)
Unicode: U+6E95
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

trùng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(Chưa có giải nghĩa)

trụng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(Chưa có giải nghĩa)