Có 2 kết quả:

hụpkhạp
Âm Nôm: hụp, khạp
Âm Hán Việt: khạp
Âm Pinyin: kài,
Âm Nhật Bản: niwaka, tachimachi
Âm Quảng Đông: hap6
Unicode: U+6E98
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: EGIT (水土戈廿)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

hụp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hì hụp

khạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khạp thệ (chết bất ưng)