Có 1 kết quả:

ghềnh
Âm Nôm: ghềnh
Unicode: U+6EB8
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一一丨一フフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: EQMF (水手一火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

ghềnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên thác xuống ghềnh