Có 1 kết quả:

thấp
Âm Nôm: thấp
Unicode: U+6EBC
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𡌥
Nét bút: 丶丶一一フフ丶フフ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thấp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thấp bé; thấp thoáng; tê thấp