Có 1 kết quả:

sờ
Âm Nôm: sờ
Unicode: U+6EC1
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一フ丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

sờ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nông sờ