Có 4 kết quả:

bàngbẵngphangphẳng
Âm Nôm: bàng, bẵng, phang, phẳng
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Thương Hiệt: EYBS (水卜月尸)
Unicode: U+6EC2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bàng
Âm Pinyin: pāng
Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō), ボウ (bō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pong1, pong4

Tự hình 2

Dị thể 5

1/4

bàng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bàng bái (chảy cuồn cuộn)

bẵng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quên bẵng đi

phang

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phô phang

phẳng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phẳng lặng