Có 1 kết quả:

ống
Âm Nôm: ống
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Thương Hiệt: EWFQ (水田火手)
Unicode: U+6EC3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ổng
Âm Pinyin: wēng, wěng
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō), オ (o)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jung2

Tự hình 2

1/1

ống

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ống nước