Có 2 kết quả:

haokhao
Âm Nôm: hao, khao
Unicode: U+6EC8
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

hao

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hao mòn; hao tổn

khao

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

khát khao