Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: khí
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ一一フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: FTMV (火廿一女)
Unicode: U+6ECA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: , xiē
Âm Nhật (onyomi): キ (ki), ケ (ke), ケツ (ketsu), ケチ (kechi)

Tự hình 1

Dị thể 1