Có 2 kết quả:

sạchđịch
Âm Nôm: sạch, địch
Unicode: U+6ECC
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丨丨ノフ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

sạch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sạch sẽ, quét sạch

địch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

địch trừ (gột rửa)