Có 1 kết quả:

đằng
Âm Nôm: đằng
Unicode: U+6ED5
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸⿰
Nét bút: ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

đằng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đằng đẵng; đằng thằng; đằng trước