Có 4 kết quả:

cuồncũncổnngổn
Âm Nôm: cuồn, cũn, cổn, ngổn
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: EYCV (水卜金女)
Unicode: U+6EDA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cổn
Âm Pinyin: gǔn
Âm Quảng Đông: gwan2, kwan2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/4

cuồn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cuồn cuộn

cũn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cũn cỡn; lũn cũn

cổn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cổn hạ lai (lăn xuống)

ngổn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngổn ngang