Có 3 kết quả:

lilầy
Âm Nôm: li, , lầy
Unicode: U+6F13
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

li

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lâm li

giản thể

Từ điển Hồ Lê

xanh lè

lầy

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bùn lầy