Có 2 kết quả:

vùngvũng
Âm Nôm: vùng, vũng
Tổng nét: 13
Bộ: thuỷ 水 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノフ丶一一一丨丶フ丶
Thương Hiệt: EYHJ (水卜竹十)
Unicode: U+6F28
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bồng
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

Từ điển Viện Hán Nôm

vẫy vùng

Từ điển Trần Văn Kiệm

vũng nước, vũng tàu