Có 3 kết quả:

songsòngsũng
Âm Nôm: song, sòng, sũng
Unicode: U+6F34
Tổng nét: 14
Bộ: thuỷ 水 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

Từ điển Trần Văn Kiệm

song song

Từ điển Viện Hán Nôm

gầu sòng, sòng cờ bạc

Từ điển Trần Văn Kiệm

ướt sũng