Có 1 kết quả:

sấu
Âm Nôm: sấu
Tổng nét: 14
Bộ: thuỷ 水 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
Thương Hiệt: EDLK (水木中大)
Unicode: U+6F44
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sấu, thấu
Âm Pinyin: shù, sòu
Âm Quảng Đông: sau3, sou3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

sấu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sấu khẩu (súc miệng)