Có 1 kết quả:

tèo
Âm Nôm: tèo
Unicode: U+6F50
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tèo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lèo tèo