Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: ấp, óp, ụp, ướp
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Thương Hiệt: EOMM (水人一一)
Unicode: U+6F5D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hấp
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キュウ (kyū), コウ (kō), オウ (ō), ヨウ (yō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jap1, kap1

Tự hình 2

Dị thể 2