Có 1 kết quả:

ti
Âm Nôm: ti
Unicode: U+6F8C
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ti

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ti (hết hẳn)