Có 1 kết quả:

giản
Âm Nôm: giản
Unicode: U+6F97
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

giản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giản (khe giữa núi)