Có 2 kết quả:

bòmbõm
Âm Nôm: bòm, bõm
Unicode: U+6F9F
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

bòm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bòm bõm

bõm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bì bõm