Có 1 kết quả:

nhựa
Âm Nôm: nhựa
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一フ丶フ丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: ENNC (水弓弓金)
Unicode: U+6FA6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dự
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヨ (yo)
Âm Quảng Đông: jyu6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhựa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhựa cao su; nhựa sống