Có 1 kết quả:

dạt
Âm Nôm: dạt
Unicode: U+6FBE
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

dạt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt