Có 2 kết quả:

sápxát
Âm Nôm: sáp, xát
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Thương Hiệt: EGOW (水土人田)
Unicode: U+6FC7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sáp, sắc, sắt
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ショク (shoku), シキ (shiki), シュウ (shū)
Âm Nhật (kunyomi): とどこお.る (todokō.ru)
Âm Quảng Đông: saap3, sap1, sik1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

sáp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sáp (rít, ráp, không trơn tru)

xát

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xát mạch (mạch máu đập yếu)