Có 1 kết quả:

nhèm
Âm Nôm: nhèm
Tổng nét: 16
Bộ: thuỷ 水 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶一丶ノ一ノフ一一丨丨ノ丶
Thương Hiệt: EYHC (水卜竹金)
Unicode: U+6FD3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lim4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhèm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lèm nhèm, nhập nhèm