Có 2 kết quả:

nhẫynhễ
Âm Nôm: nhẫy, nhễ
Tổng nét: 17
Bộ: thuỷ 水 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: EMFB (水一火月)
Unicode: U+6FD4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhĩ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ビ (bi)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: mei5, nei5

Tự hình 1

Dị thể 4

1/2

Từ điển Hồ Lê

trơn nhẫy

Từ điển Viện Hán Nôm

nhễ nhại