Có 1 kết quả:

thấp
Âm Nôm: thấp
Unicode: U+6FD5
Tổng nét: 17
Bộ: thuỷ 水 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thấp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ẩm thấp