Có 2 kết quả:

thitia
Âm Nôm: thi, tia
Unicode: U+6FDE
Tổng nét: 17
Bộ: thuỷ 水 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thi (nước mũi)

tia

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tia máu