Có 1 kết quả:

khoát
Âm Nôm: khoát
Unicode: U+6FF6
Tổng nét: 17
Bộ: thuỷ 水 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一丨フ一一ノ一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khoát

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dứt khoát; khoát đạt