Có 2 kết quả:

nhỏrỏ
Âm Nôm: nhỏ, rỏ
Tổng nét: 18
Bộ: thuỷ 水 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一
Thương Hiệt: ENWA (水弓田日)
Unicode: U+7002
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

nhỏ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nước nhỏ giọt

rỏ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rỏ giọt