Có 1 kết quả:

rưng
Âm Nôm: rưng
Tổng nét: 18
Bộ: thuỷ 水 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノノ丨丨フ丨一一一丨一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: EHOK (水竹人大)
Unicode: U+7013
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

rưng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rưng rưng nước mắt