Có 1 kết quả:

hạn
Âm Nôm: hạn
Unicode: U+701A
Tổng nét: 19
Bộ: thuỷ 水 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

hạn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hạn hải (miền hoang vu)