Có 5 kết quả:

lạchlịchráchrạchsạch
Âm Nôm: lạch, lịch, rách, rạch, sạch
Tổng nét: 19
Bộ: thuỷ 水 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Thương Hiệt: EMDM (水一木一)
Unicode: U+701D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lịch
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): レキ (reki)
Âm Nhật (kunyomi): したた.る (shitata.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lik1, lik6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/5

lạch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạch sông

lịch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tích lịch (tiếng mưa rơi)

rách

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đói rách

rạch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

kênh rạch

sạch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sạch sẽ