Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hao, khao
Unicode: U+7025
Tổng nét: 19
Bộ: thuỷ 水 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一フ丶一フ丶一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: XESMB (重水尸一月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1