Có 1 kết quả:

li
Âm Nôm: li
Âm Hán Việt: li, ly
Âm Pinyin:
Unicode: U+7055
Tổng nét: 21
Bộ: thuỷ 水 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: EYBG (水卜月土)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

li

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lâm li