Có 1 kết quả:

tai
Âm Nôm: tai
Âm Hán Việt: tai
Âm Pinyin: zāi
Unicode: U+707D
Tổng nét: 7
Bộ: hoả 火 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フフフ丶ノノ丶
Thương Hiệt: VVF (女女火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 6

Dị thể 2

1/1

tai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tai nạn, thiên tai