Có 1 kết quả:

tai
Âm Nôm: tai
Unicode: U+707D
Tổng nét: 7
Bộ: hoả 火 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フフフ丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tai nạn, thiên tai