Có 1 kết quả:

khuyết
Âm Nôm: khuyết
Unicode: U+7094
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khuyết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ất khuyết (chất acetylene)