Có 1 kết quả:

kháng
Âm Nôm: kháng
Unicode: U+7095
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

kháng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kháng tịch (chiếu chải trên gạch hun nóng)