Có 1 kết quả:

sang
Âm Nôm: sang
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶ノ丶フフ
Thương Hiệt: FOSU (火人尸山)
Unicode: U+709D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sang
Âm Pinyin: qiàng
Âm Quảng Đông: coeng3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

sang

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sang (luộc sơ, chiên sơ)