Có 1 kết quả:

rán
Âm Nôm: rán
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一一一
Thương Hiệt: FAM (火日一)
Unicode: U+709F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

rán

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rán mỡ